Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞬膜

shùn mó

瞬膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞬膜 trong tiếng Việt

màng nháy (động vật học)

Tra từ liên quan