Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
网膜網膜

wǎng mó

网膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 网膜 trong tiếng Việt

võng mạc (giải phẫu)

Tra từ liên quan