Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
结膜炎結膜炎

jié mó yán

结膜炎 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 结膜炎 trong tiếng Việt

viêm kết mạc

Tra từ liên quan