贴膜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
贴膜
miếng dán bảo vệ hoặc phim màu (cho màn hình LCD, cửa sổ ô tô, v.v.); mặt nạ dưỡng da (mỹ phẩm)
Giản thể贴膜
Phồn thể貼膜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng