Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浆膜漿膜

jiāng mó

浆膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浆膜 trong tiếng Việt

màng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)

Tra từ liên quan