浆膜漿膜
浆膜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 浆膜 trong tiếng Việt
màng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)
màng huyết thanh; màng thanh dịch (các màng mịn, ẩm, mỏng lót trong các khoang cơ thể)