Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
薄膜

bó mó

薄膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 薄膜 trong tiếng Việt

màng; film; LT:層|层[ceng2]

Tra từ liên quan