Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
翼膜

yì mó

翼膜 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 翼膜 trong tiếng Việt

màng cánh

Tra từ liên quan