Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “系”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

hệ thống, khoa, hệ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt

buộc; thắt; cài vào

Từ vựng
系列
xìliè

dãy, hàng, hàng loạt

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
系统
xìtǒng

hệ thống, có quy củ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
系上
jì shang

buộc vào; cài vào; thắt chặt

Cụm từ
系囚
xì qiú

tù nhân

Cụm từ
系放
xì fàng

gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)

Cụm từ
系数
xì shù

hệ số; nhân tố; mô đun; tỷ lệ

Cụm từ
系泊
jì bó

neo đậu

Cụm từ
系主任
xì zhǔ rèn

chủ nhiệm khoa; trưởng khoa; LT:位[wei4],個|个[ge4]

Cụm từ
系列片
xì liè piàn

loạt phim

Cụm từ
系统性
xì tǒng xìng

mang tính hệ thống

Cụm từ
系出名门
xì chū míng mén

xuất thân từ gia đình danh giá

Cụm từ
系统角色
xì tǒng jué sè

nhân vật không điều khiển được (trong trò chơi nhập vai)

Cụm từ
系列放大器
xì liè fàng dà qì

bộ khuếch đại nối tiếp

Cụm từ
关系
guānxì

liên quan đến, quan hệ đến

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
联系
liánxì

liên hệ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
没关系
méi guānxi

Không sao

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
体系
tǐ xì

hệ thống; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
维系
wéi xì

duy trì; giữ gìn; gắn kết

Cụm từ
菜系
cài xì

ẩm thực (địa phương)

Cụm từ
语系
yǔ xì

ngữ hệ

Cụm từ
谱系
pǔ xì

phả hệ

Cụm từ
辅系
fǔ xì

(Đài Loan) (giáo dục đại học) ngành phụ

Cụm từ