周期系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
周期系
hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)
Giản thể周期系
Phồn thể週期系
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng