周期系週期系 zhōu qī xì 周期系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 周期系 trong tiếng Việt hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan