Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周期系週期系

zhōu qī xì

周期系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周期系 trong tiếng Việt

hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)

Tra từ liên quan