谱系 là gì?
谱系 [pǔ xì] có nghĩa là phả hệ.
Nghĩa của từ 谱系 trong tiếng Việt
phả hệ
Cách đọc và ghi nhớ 谱系
谱系 được đọc là pǔ xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phả hệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
谱系 [pǔ xì] có nghĩa là phả hệ.
phả hệ
谱系 được đọc là pǔ xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phả hệ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .