系放
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
系放
gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)
Giản thể系放
Phồn thể繫放
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng