系放繫放 xì fàng 系放 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 系放 trong tiếng Việt gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan