Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
系放繫放

xì fàng

系放 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 系放 trong tiếng Việt

gắn thẻ (động vật, để nghiên cứu khoa học); đeo vòng (chim)

Tra từ liên quan