Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关系關係

guān xi

关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关系 trong tiếng Việt

quan hệ; mối quan hệ; liên quan; ảnh hưởng; có liên quan; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan