关系關係 guān xi 关系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关系 trong tiếng Việt quan hệ; mối quan hệ; liên quan; ảnh hưởng; có liên quan; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan