Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关系關系

guān xi

关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关系 trong tiếng Việt

biến thể của 關係|关系[guan1 xi5]

Tra từ liên quan