谱系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
谱系
biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]
Giản thể谱系
Phồn thể譜係
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng