Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谱系譜係

pǔ xì

谱系 là gì?

谱系 [pǔ xì] có nghĩa là biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谱系 trong tiếng Việt

biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]

Cách đọc và ghi nhớ 谱系

谱系 được đọc là pǔ xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 譜系|谱系[pu3 xi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan