Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
关系户關係戶

guān xi hù

关系户 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 关系户 trong tiếng Việt

mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")

Tra từ liên quan