关系户關係戶
关系户 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 关系户 trong tiếng Việt
mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")
mối quan hệ (người mà mình có qua lại dựa trên nguyên tắc "có qua có lại mới toại lòng nhau")