Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
系上繫上

jì shang

系上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 系上 trong tiếng Việt

buộc vào; cài vào; thắt chặt

Tra từ liên quan