Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “外”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
wài

ngoài

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
外交
wàijiāo

ngoại giao

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
外卖
wàimài

đồ bán bên ngoài

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
外地
wàidì

nơi khác, vùng khác

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
外套
wàitào

áo khoác

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
外文
wàiwén

ngoại ngữ

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
外汇
wàihuì

ngoại hối, ngoại tệ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
外语
wàiyǔ

ngoại ngữ, tiếng nước ngoài

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
外面
Wàimiàn

bên ngoài, bề ngoài

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
外交官
wàijiāoguān

nhà ngoại giao

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
外乡
wài xiāng

một phần khác của đất nước; nơi nào khác

Cụm từ
外办
wài bàn

văn phòng ngoại vụ

Cụm từ
外号
wài hào

biệt danh

Cụm từ
外墙
wài qiáng

mặt ngoài; tường ngoài

Cụm từ
外头
wài tou

bên ngoài; ra ngoài

Cụm từ
外宾
wài bīn

khách nước ngoài; khách quốc tế

Cụm từ
外爷
wài ye

(phương ngữ) ông ngoại

Cụm từ
外甥
wài shēng

con trai của chị hoặc em gái; con trai của anh chị em vợ hoặc chồng

Cụm từ
外用
wài yòng

bên ngoài

Cụm từ
外电
wài diàn

báo cáo từ các hãng tin nước ngoài

Cụm từ
外界
wài jiè

thế giới bên ngoài; bên ngoài

Cụm từ
外皮
wài pí

lớp da ngoài; mai cứng

Cụm từ
外相
wài xiàng

Bộ trưởng Ngoại giao

Cụm từ
外科
wài kē

phẫu thuật (ngành y)

Cụm từ