外线外線
外线 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 外线 trong tiếng Việt
(quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch; (điện thoại) đường dây ngoài; (bóng rổ) ngoài vạch ba điểm
(quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch; (điện thoại) đường dây ngoài; (bóng rổ) ngoài vạch ba điểm