Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外线外線

wài xiàn

外线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外线 trong tiếng Việt

(quân sự) đường quân bao quanh vị trí địch; (điện thoại) đường dây ngoài; (bóng rổ) ngoài vạch ba điểm

Tra từ liên quan