Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外衣

wài yī

外衣 là gì?

外衣 [wài yī] có nghĩa là quần áo ngoài; bề ngoài; diện mạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外衣 trong tiếng Việt

  1. quần áo ngoài
  2. bề ngoài
  3. diện mạo

Cách đọc và ghi nhớ 外衣

外衣 được đọc là wài yī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quần áo ngoài; bề ngoài; diện mạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan