外边 là gì?
外边 [wài bian] có nghĩa là bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài; nơi không phải nhà của mình.
Nghĩa của từ 外边 trong tiếng Việt
- bên ngoài
- bề mặt ngoài
- nước ngoài
- nơi không phải nhà của mình
Cách đọc và ghi nhớ 外边
外边 được đọc là wài bian, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài; nơi không phải nhà của mình”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .