外踝 là gì?
外踝 [wài huái] có nghĩa là mắt cá ngoài.
Nghĩa của từ 外踝 trong tiếng Việt
mắt cá ngoài
Cách đọc và ghi nhớ 外踝
外踝 được đọc là wài huái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt cá ngoài”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .