Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外踝

wài huái

外踝 là gì?

外踝 [wài huái] có nghĩa là mắt cá ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外踝 trong tiếng Việt

mắt cá ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外踝

外踝 được đọc là wài huái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mắt cá ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan