Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外办外辦

wài bàn

外办 là gì?

外办 [wài bàn] có nghĩa là văn phòng ngoại vụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外办 trong tiếng Việt

văn phòng ngoại vụ

Cách đọc và ghi nhớ 外办

外办 được đọc là wài bàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “văn phòng ngoại vụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan