Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外行

wài háng

外行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外行 trong tiếng Việt

người ngoại đạo; nghiệp dư

Tra từ liên quan