Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外电外電

wài diàn

外电 là gì?

外电 [wài diàn] có nghĩa là báo cáo từ các hãng tin nước ngoài.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外电 trong tiếng Việt

báo cáo từ các hãng tin nước ngoài

Cách đọc và ghi nhớ 外电

外电 được đọc là wài diàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “báo cáo từ các hãng tin nước ngoài”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan