Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外错角外錯角

wài cuò jiǎo

外错角 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外错角 trong tiếng Việt

(toán) góc so le ngoài

Tra từ liên quan