Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外间外間

wài jiān

外间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外间 trong tiếng Việt

phòng ngoài; thế giới bên ngoài; bên ngoài

Tra từ liên quan