Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外骨骼

wài gǔ gé

外骨骼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外骨骼 trong tiếng Việt

ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)

Tra từ liên quan