Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外表

wài biǎo

外表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外表 trong tiếng Việt

  1. bên ngoài
  2. bề ngoài
  3. diện mạo bên ngoài
Tra từ liên quan