Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外骛外騖

wài wù

外骛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外骛 trong tiếng Việt

dính líu vào việc không phải của mình

Tra từ liên quan