Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外乡外鄉

wài xiāng

外乡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外乡 trong tiếng Việt

  1. một phần khác của đất nước
  2. nơi nào khác
Tra từ liên quan