Kết quả tra từ “仪”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仪: thiết bị; nghi thức; diện mạo; món quà; lễ nghi
仪陇县: huyện Nghi Long ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
仪陇: huyện Nghi Long ở Nam Xung 南充[Nan2 chong1], Tứ Xuyên
仪队: đội danh dự; đội diễu hành
仪表盘: bảng điều khiển; bảng chỉ số
仪表放大器: bộ khuếch đại đo lường
仪表: diện mạo; tác phong; đồng hồ đo (tức là thiết bị đo lường)
仪卫: đội danh dự
仪节: nghi thức; nghi lễ
仪礼: Nghi Lễ, phần của Kinh Lễ trong Nho giáo 禮記|礼记[Li3 ji4]
仪态: dáng vẻ; tác phong
仪征市: Nghi Chinh, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô
仪征: Nghi Chinh, thành phố cấp huyện ở Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1], Giang Tô
仪式: nghi thức
仪容: diện mạo
仪器表: đồng hồ đo
仪器: dụng cụ; thiết bị; LT:臺|台[tai2]
仪典: nghi lễ
仪仗队: đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự
仪仗: vũ khí nghi lễ
体温检测仪: nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ
飞行记录仪: máy ghi chuyến bay; hộp đen
陶宗仪: Tao Zongyi (khoảng 1329-1410), học giả triều Nguyên
陀螺仪: con quay hồi chuyển
郭子仪: Quách Tử Nghi (697-781), tướng nhà Đường phục vụ ba đời hoàng đế
转浑天仪: quả cầu mô hình thiên văn (thiên văn học)
辐射仪: máy đo bức xạ
赤道仪: giá đỡ xích đạo (cho kính thiên văn)
质谱仪: máy quang phổ khối
谢仪: tiền tạ ơn; quà cảm ơn
计数率仪: máy đo tần suất
袁咏仪: Anita Yuen (1971-), nữ diễn viên Hồng Kông
行车记录仪: camera hành trình
行礼如仪: thực hiện cúi lạy theo nghi thức; tuân theo nghi lễ thông thường
葬仪: đám tang; lễ tang
经纬仪: máy kinh vĩ
精密仪器: dụng cụ chính xác
科仪: nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器|科学仪器[ke1 xue2 yi2 qi4])
礼拜仪式: nghi lễ
礼仪之邦: vùng đất của lễ nghi và phép tắc
礼仪: phép tắc; nghi thức
生物剂量仪: liều kế sinh học
漏水转浑天仪: quả cầu thiên cầu vận hành bằng nước (dụng cụ thiên văn nổi tiếng của Trương Hành)
溥仪: Phổ Nghi, tên cá nhân của vị hoàng đế cuối cùng của nhà Thanh (trị vì khi còn nhỏ 1909-1911), nhân vật trong phim tiểu sử của Bertolucci "Hoàng…
浑天仪: quả cầu thiên văn (thiên văn học)
浑仪注: sách của nhà thiên văn thời Hán Trương Hành
测距仪: thiết bị đo khoảng cách
测谎仪: máy phát hiện nói dối; máy đo nói dối
沾染程度检查仪: máy đo mức độ ô nhiễm
水准仪: thiết bị đo mức ngang; thước thủy; bộ đo cao độ
水平仪: thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn
气溶胶侦察仪: máy dò khí dung
殡仪馆: nhà tang lễ; nhà quàn
殡仪员: người làm dịch vụ tang lễ; nhân viên tổ chức tang lễ
检测仪: cảm biến; máy dò
服仪: trang phục và chỉnh trang
易司马仪: Ismail (tên); Shāh Ismāil I (1487-1524), người sáng lập triều đại Safavid của Ba Tư, trị vì 1501-1524
教仪: lễ nghi
扫描仪: máy quét (thiết bị)
投影仪: máy chiếu