Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
质谱仪質譜儀

zhì pǔ yí

质谱仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 质谱仪 trong tiếng Việt

máy quang phổ khối

Tra từ liên quan