质谱仪
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
质谱仪
máy quang phổ khối
Giản thể质谱仪
Phồn thể質譜儀
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng