质谱仪質譜儀 zhì pǔ yí 质谱仪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 质谱仪 trong tiếng Việt máy quang phổ khối 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan