Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫描仪掃描儀

sǎo miáo yí

扫描仪 là gì?

扫描仪 [sǎo miáo yí] có nghĩa là máy quét (thiết bị).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫描仪 trong tiếng Việt

máy quét (thiết bị)

Cách đọc và ghi nhớ 扫描仪

扫描仪 được đọc là sǎo miáo yí, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy quét (thiết bị)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan