Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仪节儀節

yí jié

仪节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仪节 trong tiếng Việt

  1. nghi thức
  2. nghi lễ
Tra từ liên quan