Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仪器儀器

yí qì

仪器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仪器 trong tiếng Việt

dụng cụ; thiết bị; LT:臺|台[tai2]

Tra từ liên quan