Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仪队儀隊

yí duì

仪队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仪队 trong tiếng Việt

đội danh dự; đội diễu hành

Tra từ liên quan