Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
谢仪謝儀

xiè yí

谢仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 谢仪 trong tiếng Việt

tiền tạ ơn; quà cảm ơn

Tra từ liên quan