仪仗队儀仗隊 yí zhàng duì 仪仗队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 仪仗队 trong tiếng Việt đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan