Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
气溶胶侦察仪氣溶膠偵察儀

qì róng jiāo zhēn chá yí

气溶胶侦察仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 气溶胶侦察仪 trong tiếng Việt

máy dò khí dung

Tra từ liên quan