Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沾染程度检查仪沾染程度檢查儀

zhān rǎn chéng dù jiǎn chá yí

沾染程度检查仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沾染程度检查仪 trong tiếng Việt

máy đo mức độ ô nhiễm

Tra từ liên quan