Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射仪輻射儀

fú shè yí

辐射仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射仪 trong tiếng Việt

máy đo bức xạ

Tra từ liên quan