Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
殡仪员殯儀員

bìn yí yuán

殡仪员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 殡仪员 trong tiếng Việt

  1. người làm dịch vụ tang lễ
  2. nhân viên tổ chức tang lễ
Tra từ liên quan