Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精密仪器精密儀器

jīng mì yí qì

精密仪器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精密仪器 trong tiếng Việt

dụng cụ chính xác

Tra từ liên quan