Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陀螺仪陀螺儀

tuó luó yí

陀螺仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陀螺仪 trong tiếng Việt

con quay hồi chuyển

Tra từ liên quan