科仪科儀 kē yí 科仪 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 科仪 trong tiếng Việt nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器|科学仪器[ke1 xue2 yi2 qi4]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan