Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
科仪科儀

kē yí

科仪 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 科仪 trong tiếng Việt

nghi lễ (Đạo giáo); dụng cụ khoa học (viết tắt của 科學儀器|科学仪器[ke1 xue2 yi2 qi4])

Tra từ liên quan