Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
教仪教儀

jiào yí

教仪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 教仪 trong tiếng Việt

lễ nghi

Tra từ liên quan