水平仪水平儀 shuǐ píng yí 水平仪 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 水平仪 trong tiếng Việt thiết bị đo mặt phẳng nằm ngang; thước thuỷ bình; máy thủy chuẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan