Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
衣架
yī jià

móc treo quần áo; giá treo quần áo

Cụm từ
衣服缝边
yī fú fèng biān

gấu áo

Cụm từ
衣服
yī fu

quần áo; LT:件[jian4],套[tao4]

Cụm từ
衣料
yī liào

vải may quần áo

Cụm từ
衣扣
yī kòu

cúc áo

Cụm từ
衣帽间
yī mào jiān

phòng để áo khoác

Cụm từ
衣带
yī dài

thắt lưng; dây đai; trang phục (quần áo và thắt lưng)

Cụm từ
衣履
yī lǚ

quần áo và giày dép

Cụm từ
衣子
yī zǐ

vỏ bọc

Cụm từ
衣夹
yī jiā

kẹp phơi đồ; kẹp quần áo

Cụm từ
衣单食薄
yī dān shí bó

áo mỏng, thức ăn đạm bạc (thành ngữ); cuộc sống nghèo khổ cùng cực; túng quẫn

Thành ngữ
衣原体
yī yuán tǐ

Chlamydia (chi vi khuẩn ký sinh nội bào)

Cụm từ
衣原菌
yī yuán jūn

Chlamydia

Cụm từ
衣冠禽兽
yī guān qín shòu

nghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ); nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh

Thành ngữ
衣冠楚楚
yī guān chǔ chǔ

ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt; bảnh bao

Cụm từ
衣冠冢
yī guān zhǒng

mộ gió

Cụm từ
衣冠
yī guān

mũ và quần áo; trang phục

Cụm từ
衣兜
yī dōu

túi quần áo

Cụm từ
衣不蔽体
yī bù bì tǐ

nghĩa đen: quần áo không che thân (thành ngữ); nghĩa bóng: nghèo khó

Thành ngữ

mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)

Từ vựng
衢州市
Qú zhōu shì

Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang

Cụm từ
衢州
Qú zhōu

Thành phố cấp địa khu Khu Châu, tỉnh Chiết Giang

Cụm từ

đại lộ

Từ vựng
衡阳县
Héng yáng xiàn

huyện Hành Dương ở Hành Dương 衡陽|衡阳[Heng2 yang2], Hồ Nam

Cụm từ
衡阳市
Héng yáng shì

thành phố cấp địa khu Hành Dương, Hồ Nam

Cụm từ
衡阳
Héng yáng

thành phố cấp địa khu Hành Dương, Hồ Nam

Cụm từ
衡量制
héng liang zhì

hệ thống đo lường

Cụm từ
衡量
héng liáng

cân nhắc; khảo sát; xem xét

Cụm từ
衡酌
héng zhuó

cân nhắc và xem xét; suy xét; dạng rút gọn của thành ngữ 衡情酌理

Thành ngữ
衡水市
Héng shuǐ shì

thành phố cấp địa khu Hengshui ở Hà Bắc

Cụm từ