Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
表弟妹
biǎo dì mèi

vợ của em họ nam bên ngoại; các em họ bên ngoại

Cụm từ
表弟
biǎo dì

em họ nam bên ngoại

Cụm từ
表带
biǎo dài

dây đồng hồ; dây đeo đồng hồ

Cụm từ
表层
biǎo céng

lớp bề mặt

Cụm từ
表尺
biǎo chǐ

thước ngắm sau (của súng)

Cụm từ
表字
biǎo zì

tên chữ (tên thay thế của một người nhấn mạnh nguyên tắc đạo đức); tên tự

Cụm từ
表嫂
biǎo sǎo

vợ của anh họ nam bên họ ngoại

Cụm từ
表侄女
biǎo zhí nǚ

con gái của anh chị em họ nam bên họ ngoại

Cụm từ
表侄
biǎo zhí

con trai của anh chị em họ bên ngoại

Cụm từ
表姑
biǎo gū

chị em họ của bố bên ngoại

Cụm từ
表姐妹
biǎo jiě mèi

các chị em họ bên ngoại

Cụm từ
表姐夫
biǎo jiě fu

chồng của chị họ bên ngoại

Cụm từ
表姐
biǎo jiě

chị họ bên ngoại

Cụm từ
表姊妹
biǎo zǐ mèi

con gái của chị em gái của bố; chị em họ bên ngoại

Cụm từ
表妹夫
biǎo mèi fu

chồng của em họ gái bên ngoại

Cụm từ
表妹
biǎo mèi

em họ gái bên ngoại

Cụm từ
表报
biǎo bào

bảng biểu và báo cáo thống kê

Cụm từ
表土
biǎo tǔ

đất bề mặt; đất tầng mặt

Cụm từ
表单
biǎo dān

biểu mẫu (tài liệu)

Cụm từ
表哥
biǎo gē

anh họ bên ngoại

Cụm từ
表叔
biǎo shū

con trai của chị ông nội; con trai của anh chị bà nội hoặc bà ngoại; em họ nam của bố; (tiếng lóng Hong Kong) người đại lục

Tiếng lóng xã hội
表功
biǎo gōng

khoe khoang thành tích của mình (thường mang nghĩa xấu)

Cụm từ
表册
biǎo cè

mẫu thống kê; sách biểu mẫu hoặc đơn

Cụm từ
表兄弟
biǎo xiōng dì

anh em họ bên dòng nữ

Cụm từ
表兄
biǎo xiōng

anh họ bên dòng nữ

Cụm từ
表位
biǎo wèi

epitope (trong miễn dịch học); quyết định kháng nguyên

Cụm từ
biǎo

bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người); mô hình; bảng (liệt kê thông tin); biểu mẫu; đồng hồ đo (đo lường cái gì đó)

Từ vựng

dạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣[yi1]

Từ vựng
衣鱼
yī yú

con cá bạc (Lepisma saccharina)

Cụm từ
衣饰
yī shì

quần áo và trang sức

Cụm từ