爷们爺們
爷们 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 爷们 trong tiếng Việt
đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau); chồng và cha của họ v.v
đàn ông (thuật ngữ chung cho đàn ông thuộc các thế hệ khác nhau); chồng và cha của họ v.v